Bản mobile
APP
 
 

Chia sẻ
Phản hồi
Bóng đá> VĐQG Bồ Đào Nha>

Casa Pia AC vs Maritimo

VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC
Casa Pia AC
2
Hết
(1-0,1-0)
0
Maritimo
Maritimo
Casa Pia AC 3-4-3 Đội hình 4-2-3-1 Maritimo
Thẻ vàng
  • Ricardo Batista
  • Tên: Ricardo Batista
  • Ngày sinh: 19/11/1986
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 0.07(triệu)
  • Quốc tịch: Angola
  • Nermin Zolotic
  • Tên: Nermin Zolotic
  • Ngày sinh: 07/07/1993
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina
  • Vasco Fernandes
  • Tên: Vasco Fernandes
  • Ngày sinh: 12/11/1986
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 0.07(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
  • Joao Aniceto Grandela Nunes
  • Tên: Joao Aniceto Grandela Nunes
  • Ngày sinh: 19/11/1995
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.36(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
  • Derick Poloni
  • Tên: Derick Poloni
  • Ngày sinh: 01/09/1993
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Cầu thủ rời sân
  • Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
  • Tên: Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
  • Ngày sinh: 17/06/1992
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
Kiến tạo
  • Benedito Mambuene Mukendi
  • Tên: Benedito Mambuene Mukendi
  • Ngày sinh: 21/05/2002
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Aigaleo
  • Leonardo Lelo
  • Tên: Leonardo Lelo
  • Ngày sinh: 30/03/2000
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.63(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
Cầu thủ rời sân
  • Saviour Godwin
  • Tên: Saviour Godwin
  • Ngày sinh: 22/08/1996
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.9(triệu)
  • Quốc tịch: Nigeria
Bàn thắngBàn thắngCầu thủ rời sânCầu thủ xuất sắc nhất
  • Felippe Cardoso
  • Tên: Felippe Cardoso
  • Ngày sinh: 04/10/1998
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.58(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Cầu thủ rời sân
  • Yuki Soma
  • Tên: Yuki Soma
  • Ngày sinh: 25/02/1997
  • Chiều cao: 166(CM)
  • Giá trị: 1.2(triệu)
  • Quốc tịch: Nhật Bản
Cầu thủ rời sân
  • Pablo Moreno Taboada
  • Tên: Pablo Moreno Taboada
  • Ngày sinh: 03/05/2002
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.9(triệu)
  • Quốc tịch: Tây Ban Nha
  • Jose Brayan Riascos Valencia
  • Tên: Jose Brayan Riascos Valencia
  • Ngày sinh: 10/10/1994
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.7(triệu)
  • Quốc tịch: Colombia
Cầu thủ rời sân
  • Stefano Beltrame
  • Tên: Stefano Beltrame
  • Ngày sinh: 08/02/1993
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Ý
Cầu thủ rời sân
  • LéoPereira
  • Tên: LéoPereira
  • Ngày sinh: 29/06/2000
  • Chiều cao: 172(CM)
  • Giá trị: 1.5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Xadas
  • Tên: Xadas
  • Ngày sinh: 02/12/1997
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 1.35(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
Cầu thủ rời sân
8 Val
  • Valdemir de Oliveira Soares
  • Tên: Valdemir de Oliveira Soares
  • Ngày sinh: 12/03/1997
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 0.41(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Cầu thủ rời sân
  • Claudio Winck Neto
  • Tên: Claudio Winck Neto
  • Ngày sinh: 15/04/1994
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Zainadine Junior
  • Tên: Zainadine Junior
  • Ngày sinh: 24/06/1988
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Mozambique
Thẻ đỏ
15 Rene
  • Rene Ferreira dos Santos
  • Tên: Rene Ferreira dos Santos
  • Ngày sinh: 21/04/1992
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.63(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Mất bàn thắng vì sai lầm
  • Vitor Costa de Brito
  • Tên: Vitor Costa de Brito
  • Ngày sinh: 01/07/1994
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 0.63(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Marcelo Carné
  • Tên: Marcelo Carné
  • Ngày sinh: 06/02/1990
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
76'
  • Rafael Martins
  • Tên: Rafael Martins
  • Ngày sinh: 17/03/1989
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
66'
  • Romario Baro
  • Tên: Romario Baro
  • Ngày sinh: 25/01/2000
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
90'55'
  • Clayton Fernandes Silva
  • Tên: Clayton Fernandes Silva
  • Ngày sinh: 11/01/1999
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.41(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
76'
  • Carlos Miguel Pereira Fernandes
  • Tên: Carlos Miguel Pereira Fernandes
  • Ngày sinh: 09/01/1991
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.07(triệu)
  • Quốc tịch: Cape Verde
  • Lucas Paes
  • Tên: Lucas Paes
  • Ngày sinh: 07/12/1997
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 0.11(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Duplex Tchamba Bangou
  • Tên: Duplex Tchamba Bangou
  • Ngày sinh: 10/07/1998
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.36(triệu)
  • Quốc tịch: Cameroon
  • Fernando Lopes dos Santos Varela
  • Tên: Fernando Lopes dos Santos Varela
  • Ngày sinh: 26/11/1987
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Cape Verde
  • Diogo Costa Pinto
  • Tên: Diogo Costa Pinto
  • Ngày sinh: 29/06/1999
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
  • Kiki Silva
  • Tên: Kiki Silva
  • Ngày sinh: 14/02/1998
  • Chiều cao: 172(CM)
  • Giá trị: 0.52(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
Dự bị
58'
  • Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
  • Tên: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
  • Ngày sinh: 19/01/2002
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.76(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
76'
  • Jose Edgar Andrade Costa
  • Tên: Jose Edgar Andrade Costa
  • Ngày sinh: 14/04/1987
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
82'
  • Paulo Sergio Mota Paulinho
  • Tên: Paulo Sergio Mota Paulinho
  • Ngày sinh: 13/07/1991
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
58'
  • Felix Correia
  • Tên: Felix Correia
  • Ngày sinh: 22/01/2001
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 1.2(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
46'
  • Carlos Percy Liza Espinoza
  • Tên: Carlos Percy Liza Espinoza
  • Ngày sinh: 10/04/2000
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Peru
  • Matheus Costa
  • Tên: Matheus Costa
  • Ngày sinh: 26/01/1995
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.54(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Moises Castillo Mosquera
  • Tên: Moises Castillo Mosquera
  • Ngày sinh: 24/05/2001
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Colombia
  • Giorgi Makaridze
  • Tên: Giorgi Makaridze
  • Ngày sinh: 31/03/1990
  • Chiều cao: 194(CM)
  • Giá trị: 0.7(triệu)
  • Quốc tịch: Georgia
  • Fabio China
  • Tên: Fabio China
  • Ngày sinh: 07/07/1992
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 10
  • 0 Phạt góc (HT) 3
  • 2 Thẻ vàng 0
  • 0 Thẻ đỏ 1
  • 16 Sút bóng 17
  • 5 Sút cầu môn 3
  • 89 Tấn công 100
  • 28 Tấn công nguy hiểm 54
  • 9 Sút ngoài cầu môn 7
  • 2 Cản bóng 7
  • 15 Đá phạt trực tiếp 10
  • 39% TL kiểm soát bóng 61%
  • 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
  • 322 Chuyền bóng 479
  • 72% TL chuyền bóng thành công 81%
  • 13 Phạm lỗi 15
  • 2 Việt vị 1
  • 22 Đánh đầu 30
  • 9 Đánh đầu thành công 17
  • 3 Cứu thua 3
  • 17 Tắc bóng 19
  • 11 Rê bóng 13
  • 17 Quả ném biên 18
  • 17 Tắc bóng thành công 19
  • 13 Cắt bóng 13
  • 1 Kiến tạo 0

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1 0.7 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 2 1.5 Bàn thua 1.7
13 Sút cầu môn(OT) 14.3 12.2 Sút cầu môn(OT) 11.8
6.7 Phạt góc 6.3 5.3 Phạt góc 4.7
3.3 Thẻ vàng 2.7 3.5 Thẻ vàng 4.1
13.7 Phạm lỗi 12.3 14.1 Phạm lỗi 16.1
43.3% Kiểm soát bóng 56.7% 43.9% Kiểm soát bóng 50.8%
Casa Pia ACTỷ lệ ghi/mất bàn thắngMaritimo
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 13
1~15
  • 18
  • 2
1~15
  • 11
  • 15
16~30
  • 18
  • 5
16~30
  • 11
  • 13
31~45
  • 18
  • 28
31~45
  • 21
  • 23
46~60
  • 18
  • 17
46~60
  • 16
  • 18
61~75
  • 13
  • 17
61~75
  • 14
  • 15
76~90
  • 13
  • 17
76~90
  • 21

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Casa Pia AC ( 24 Trận) Maritimo ( 58 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 0 2 3 5
HT-H / FT-T 4 2 3 1
HT-B / FT-T 1 1 1 0
HT-T / FT-H 0 0 1 0
HT-H / FT-H 3 2 7 4
HT-B / FT-B 0 0 0 3
HT-T / FT-B 1 1 2 2
HT-H / FT-B 3 1 7 4
HT-B / FT-B 0 3 5 10
Cập nhật
Bongdalu8.com
FacebookFacebook TwitterTwitter PinterestPinterest TiktokTiktok TelegramTelegram
Copyright © 2024 Powered By Bongdalu All Rights Reserved.
Bongdalu8.com là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu8.com có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.