Bản mobile
APP
 
 

Chia sẻ
Phản hồi
Bóng đá> MLS Mỹ>

New York City FC vs Washington D.C. United

MLS Mỹ
New York City FC
New York City FC
3
Hết
(2-0,1-2)
2
Washington D.C. United
Washington D.C. United
New York City FC 4-2-3-1 Đội hình 4-5-1 Washington D.C. United
  • Luis Barraza
  • Tên: Luis Barraza
  • Ngày sinh: 08/11/1996
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.1(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Kiến tạo
  • Brian Cufre
  • Tên: Brian Cufre
  • Ngày sinh: 15/12/1996
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 1.2(triệu)
  • Quốc tịch: Argentina
  • Maxine Chanot
  • Tên: Maxine Chanot
  • Ngày sinh: 21/11/1989
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Luxembourg
  • Thiago Martins Bueno
  • Tên: Thiago Martins Bueno
  • Ngày sinh: 17/03/1995
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 3.5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Tayvon Gray
  • Tên: Tayvon Gray
  • Ngày sinh: 19/08/2002
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 1.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Keaton Parks
  • Tên: Keaton Parks
  • Ngày sinh: 06/08/1997
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 4(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • James Sands
  • Tên: James Sands
  • Ngày sinh: 06/07/2000
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Thẻ vàng
  • Matias Pellegrini
  • Tên: Matias Pellegrini
  • Ngày sinh: 11/03/2000
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 3.5(triệu)
  • Quốc tịch: Argentina
Bàn thắngKiến tạoThẻ vàng
  • Santiago Rodriguez
  • Tên: Santiago Rodriguez
  • Ngày sinh: 08/01/2000
  • Chiều cao: 172(CM)
  • Giá trị: 5(triệu)
  • Quốc tịch: Uruguay
Kiến tạoCầu thủ rời sân
  • Gabriel Pereira dos Santos
  • Tên: Gabriel Pereira dos Santos
  • Ngày sinh: 01/08/2001
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Bàn thắngCầu thủ rời sân
  • Talles Magno
  • Tên: Talles Magno
  • Ngày sinh: 26/06/2002
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Bàn thắng
  • Christian Benteke
  • Tên: Christian Benteke
  • Ngày sinh: 03/12/1990
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 3(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Cầu thủ rời sân
  • Nigel Robertha
  • Tên: Nigel Robertha
  • Ngày sinh: 13/02/1998
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 1(triệu)
  • Quốc tịch: Curacao
  • Chris Durkin
  • Tên: Chris Durkin
  • Ngày sinh: 08/02/2000
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 1.2(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Russell Canouse
  • Tên: Russell Canouse
  • Ngày sinh: 11/06/1995
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 1(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Kiến tạoKiến tạoCầu thủ xuất sắc nhất
  • Mateusz Klich
  • Tên: Mateusz Klich
  • Ngày sinh: 13/06/1990
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 2(triệu)
  • Quốc tịch: Ba Lan
  • Theodore Ku-Dipietro
  • Tên: Theodore Ku-Dipietro
  • Ngày sinh: 28/01/2002
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 1.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Cầu thủ rời sân
  • Ruan Gregorio Teixeira
  • Tên: Ruan Gregorio Teixeira
  • Ngày sinh: 29/05/1995
  • Chiều cao: 174(CM)
  • Giá trị: 2(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Bàn thắng
  • Steve Birnbaum
  • Tên: Steve Birnbaum
  • Ngày sinh: 23/01/1991
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Derrick Williams
  • Tên: Derrick Williams
  • Ngày sinh: 17/01/1993
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.6(triệu)
  • Quốc tịch: Ireland
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Mohanad Jeahze
  • Tên: Mohanad Jeahze
  • Ngày sinh: 10/04/1997
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 1.8(triệu)
  • Quốc tịch: Iraq
  • Tyler Miller
  • Tên: Tyler Miller
  • Ngày sinh: 12/03/1993
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
68'
  • Alfredo Morales
  • Tên: Alfredo Morales
  • Ngày sinh: 12/05/1990
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
88'80'
  • Thiago Andrade
  • Tên: Thiago Andrade
  • Ngày sinh: 31/10/2000
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Mitja Ilenic
  • Tên: Mitja Ilenic
  • Ngày sinh: 26/12/2004
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Slovenia
  • Andres Jasson
  • Tên: Andres Jasson
  • Ngày sinh: 17/01/2002
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 1(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Tony Alfaro
  • Tên: Tony Alfaro
  • Ngày sinh: 15/06/1993
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.6(triệu)
  • Quốc tịch: Mexico
  • Kevin OToole
  • Tên: Kevin OToole
  • Ngày sinh: 14/12/1998
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.1(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Matthew Freese
  • Tên: Matthew Freese
  • Ngày sinh: 02/02/1998
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: -
  • Justin Haak
  • Tên: Justin Haak
  • Ngày sinh: 12/09/2001
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 2.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Gabriel Segal
  • Tên: Gabriel Segal
  • Ngày sinh: 17/05/2001
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Dự bị
78'
  • Yamil Asad
  • Tên: Yamil Asad
  • Ngày sinh: 27/07/1994
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Argentina
49'46'
  • Gudlaugur Victor Palsson
  • Tên: Gudlaugur Victor Palsson
  • Ngày sinh: 30/04/1991
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Iceland
46'78'
  • Pedro Miguel Martins Santos
  • Tên: Pedro Miguel Martins Santos
  • Ngày sinh: 22/04/1988
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
60'
  • Matai Akinmboni
  • Tên: Matai Akinmboni
  • Ngày sinh: 17/10/2006
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
46'
  • Jacob Greene
  • Tên: Jacob Greene
  • Ngày sinh: 23/03/2003
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.2(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Jackson Hopkins
  • Tên: Jackson Hopkins
  • Ngày sinh: 01/07/2004
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Donovan Pines
  • Tên: Donovan Pines
  • Ngày sinh: 07/03/1998
  • Chiều cao: 196(CM)
  • Giá trị: 1.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Alex Bono
  • Tên: Alex Bono
  • Ngày sinh: 25/04/1994
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Kristian Fletcher
  • Tên: Kristian Fletcher
  • Ngày sinh: 06/08/2005
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 5
  • 4 Phạt góc (HT) 2
  • 2 Thẻ vàng 3
  • 10 Sút bóng 9
  • 6 Sút cầu môn 4
  • 102 Tấn công 106
  • 48 Tấn công nguy hiểm 48
  • 2 Sút ngoài cầu môn 5
  • 2 Cản bóng 0
  • 16 Đá phạt trực tiếp 15
  • 47% TL kiểm soát bóng 53%
  • 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
  • 387 Chuyền bóng 418
  • 79% TL chuyền bóng thành công 74%
  • 13 Phạm lỗi 13
  • 3 Việt vị 3
  • 22 Đánh đầu 46
  • 11 Đánh đầu thành công 23
  • 2 Cứu thua 3
  • 21 Tắc bóng 25
  • 17 Rê bóng 11
  • 22 Quả ném biên 32
  • 21 Tắc bóng thành công 24
  • 13 Cắt bóng 5
  • 3 Kiến tạo 2

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.3 1.1 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.7 1.5 Bàn thua 2.1
8 Sút cầu môn(OT) 9.3 8.5 Sút cầu môn(OT) 10.5
3 Phạt góc 5 3 Phạt góc 4.7
3.3 Thẻ vàng 2 2.5 Thẻ vàng 1.8
14.7 Phạm lỗi 14.3 13.2 Phạm lỗi 12
51.7% Kiểm soát bóng 51% 55.2% Kiểm soát bóng 48%
New York City FCTỷ lệ ghi/mất bàn thắngWashington D.C. United
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 14
1~15
  • 13
  • 12
1~15
  • 15
  • 12
16~30
  • 10
  • 12
16~30
  • 9
  • 25
31~45
  • 2
  • 12
31~45
  • 23
  • 14
46~60
  • 29
  • 12
46~60
  • 19
  • 16
61~75
  • 8
  • 19
61~75
  • 16
  • 16
76~90
  • 35
  • 31
76~90
  • 15

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New York City FC ( 40 Trận) Washington D.C. United ( 37 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 8 6 4 1
HT-H / FT-T 3 1 0 2
HT-B / FT-T 1 0 1 0
HT-T / FT-H 1 1 0 0
HT-H / FT-H 3 3 5 1
HT-B / FT-B 0 0 0 1
HT-T / FT-B 0 1 1 0
HT-H / FT-B 2 2 2 5
HT-B / FT-B 1 7 6 8
Cập nhật
Bongdalu8.com
FacebookFacebook TwitterTwitter PinterestPinterest TiktokTiktok TelegramTelegram
Copyright © 2024 Powered By Bongdalu All Rights Reserved.
Bongdalu8.com là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu8.com có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.