Bản mobile
APP
 
 

Chia sẻ
Phản hồi
Bóng đá> Ngoại hạng Scotland>

Livingston vs Glasgow Rangers

Ngoại hạng Scotland
Livingston
Livingston
0
Hết
(0-1,0-1)
2
Glasgow Rangers
Glasgow Rangers
Livingston 3-4-1-2 Đội hình 4-2-3-1 Glasgow Rangers
  • Shamal George
  • Tên: Shamal George
  • Ngày sinh: 06/01/1998
  • Chiều cao: 198(CM)
  • Giá trị: 0.32(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Sean Kelly
  • Tên: Sean Kelly
  • Ngày sinh: 01/11/1993
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
  • Michael Devlin
  • Tên: Michael Devlin
  • Ngày sinh: 03/10/1993
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Cristian Montano
  • Tên: Cristian Montano
  • Ngày sinh: 11/12/1991
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.38(triệu)
  • Quốc tịch: Colombia
  • James Penrice
  • Tên: James Penrice
  • Ngày sinh: 22/12/1998
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.43(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Cầu thủ rời sân
  • Mohammed Sangare
  • Tên: Mohammed Sangare
  • Ngày sinh: 28/12/1998
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.2(triệu)
  • Quốc tịch: Liberia
  • Andrew Shinnie
  • Tên: Andrew Shinnie
  • Ngày sinh: 17/07/1989
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 0.32(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Cầu thủ rời sân
  • Luiyi de Lucas
  • Tên: Luiyi de Lucas
  • Ngày sinh: 31/08/1994
  • Chiều cao: 194(CM)
  • Giá trị: 0.3(triệu)
  • Quốc tịch: Cộng hòa Dominican
  • Scott Pittman
  • Tên: Scott Pittman
  • Ngày sinh: 09/07/1992
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
  • Bruce Anderson
  • Tên: Bruce Anderson
  • Ngày sinh: 23/09/1998
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.6(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Cầu thủ rời sân
  • Jon Nouble
  • Tên: Jon Nouble
  • Ngày sinh: 19/01/1996
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 0.55(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
Bàn thắngCầu thủ rời sân
  • Cyriel Dessers
  • Tên: Cyriel Dessers
  • Ngày sinh: 08/12/1994
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 5(triệu)
  • Quốc tịch: Nigeria
Cầu thủ rời sânVideo hỗ trợ trọng tài
  • Ross McCausland
  • Tên: Ross McCausland
  • Ngày sinh: 12/05/2003
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Bắc Ireland
Kiến tạoCầu thủ rời sân
  • Tom Lawrence
  • Tên: Tom Lawrence
  • Ngày sinh: 13/01/1994
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 4(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Cầu thủ rời sân
  • Abdallah Sima
  • Tên: Abdallah Sima
  • Ngày sinh: 17/06/2001
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 6(triệu)
  • Quốc tịch: Senegal
Cầu thủ rời sân
  • Ryan Jack
  • Tên: Ryan Jack
  • Ngày sinh: 27/02/1992
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 3(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
  • John Lundstram
  • Tên: John Lundstram
  • Ngày sinh: 18/02/1994
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 7.5(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
Ghi bàn phạt đềnPhạt đền thất bại
  • James Tavernier
  • Tên: James Tavernier
  • Ngày sinh: 31/10/1991
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 7.5(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
Video hỗ trợ trọng tài
  • Connor Goldson
  • Tên: Connor Goldson
  • Ngày sinh: 18/12/1992
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 6.5(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
Cầu thủ xuất sắc nhất
  • Leon Aderemi Balogun
  • Tên: Leon Aderemi Balogun
  • Ngày sinh: 28/06/1988
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 0.25(triệu)
  • Quốc tịch: Nigeria
  • Borna Barisic
  • Tên: Borna Barisic
  • Ngày sinh: 10/11/1992
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 6.5(triệu)
  • Quốc tịch: Croatia
  • Jack Butland
  • Tên: Jack Butland
  • Ngày sinh: 10/03/1993
  • Chiều cao: 196(CM)
  • Giá trị: 1.5(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
78'
  • Kurtis Guthrie
  • Tên: Kurtis Guthrie
  • Ngày sinh: 21/04/1993
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
69'
  • Thomas Peter Wilson Parkes
  • Tên: Thomas Peter Wilson Parkes
  • Ngày sinh: 15/01/1992
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.25(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
83'
  • Jamie Brandon
  • Tên: Jamie Brandon
  • Ngày sinh: 05/02/1998
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.2(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
46'
  • Jason Holt
  • Tên: Jason Holt
  • Ngày sinh: 19/02/1993
  • Chiều cao: 168(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
  • Miles Welch-Hayes
  • Tên: Miles Welch-Hayes
  • Ngày sinh: 25/10/1996
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.1(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Danny Lloyd Mcgoldrick
  • Tên: Danny Lloyd Mcgoldrick
  • Ngày sinh: 03/12/1991
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Stephen Kelly
  • Tên: Stephen Kelly
  • Ngày sinh: 13/04/2000
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
  • Jack Hamilton
  • Tên: Jack Hamilton
  • Ngày sinh: 22/03/1994
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 0.25(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
  • Steven Bradley
  • Tên: Steven Bradley
  • Ngày sinh: 17/03/2002
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Dự bị
89'
  • Jose Adoni Cifuentes Charcopa
  • Tên: Jose Adoni Cifuentes Charcopa
  • Ngày sinh: 12/03/1999
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 12(triệu)
  • Quốc tịch: Ecuador
78'
  • Sam Lammers
  • Tên: Sam Lammers
  • Ngày sinh: 30/04/1997
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 2(triệu)
  • Quốc tịch: Hà Lan
89'
  • Ridvan Yilmaz
  • Tên: Ridvan Yilmaz
  • Ngày sinh: 21/05/2001
  • Chiều cao: 174(CM)
  • Giá trị: 4.5(triệu)
  • Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ
84'78'
  • Todd Cantwell
  • Tên: Todd Cantwell
  • Ngày sinh: 27/02/1998
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 9(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
61'
  • Danilo Pereira da Silva
  • Tên: Danilo Pereira da Silva
  • Ngày sinh: 07/04/1999
  • Chiều cao: 174(CM)
  • Giá trị: 6.5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Kemar Roofe
  • Tên: Kemar Roofe
  • Ngày sinh: 06/01/1993
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 2.8(triệu)
  • Quốc tịch: Jamaica
  • Ben Davies
  • Tên: Ben Davies
  • Ngày sinh: 11/08/1995
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 3.5(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Dujon Sterling
  • Tên: Dujon Sterling
  • Ngày sinh: 24/10/1999
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 2.8(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Robbie McCrorie
  • Tên: Robbie McCrorie
  • Ngày sinh: 18/03/1998
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 3 Phạt góc 9
  • 1 Phạt góc (HT) 4
  • 1 Thẻ vàng 1
  • 4 Sút bóng 18
  • 1 Sút cầu môn 6
  • 79 Tấn công 108
  • 31 Tấn công nguy hiểm 56
  • 3 Sút ngoài cầu môn 8
  • 0 Cản bóng 4
  • 31% TL kiểm soát bóng 69%
  • 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
  • 243 Chuyền bóng 534
  • 57% TL chuyền bóng thành công 81%
  • 14 Phạm lỗi 7
  • 1 Việt vị 3
  • 45 Đánh đầu 37
  • 16 Đánh đầu thành công 25
  • 4 Cứu thua 1
  • 15 Tắc bóng 9
  • 1 Rê bóng 8
  • 26 Quả ném biên 19
  • 13 Tắc bóng thành công 9
  • 5 Cắt bóng 4
  • 0 Kiến tạo 1

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 3.3 0.6 Bàn thắng 2.5
1.3 Bàn thua 0.7 1.7 Bàn thua 0.8
17.3 Sút cầu môn(OT) 8.7 13.5 Sút cầu môn(OT) 8.6
4.7 Phạt góc 5.3 3.5 Phạt góc 6.9
3.5 Thẻ vàng 2 2.7 Thẻ vàng 2.1
13 Phạm lỗi 7 13.6 Phạm lỗi 11.2
42% Kiểm soát bóng 53% 46% Kiểm soát bóng 60%
LivingstonTỷ lệ ghi/mất bàn thắngGlasgow Rangers
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 12
1~15
  • 11
  • 13
1~15
  • 9
  • 6
16~30
  • 14
  • 13
16~30
  • 9
  • 12
31~45
  • 11
  • 16
31~45
  • 19
  • 22
46~60
  • 15
  • 11
46~60
  • 12
  • 22
61~75
  • 22
  • 16
61~75
  • 16
  • 22
76~90
  • 25
  • 27
76~90
  • 32

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston ( 50 Trận) Glasgow Rangers ( 49 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 8 2 14 11
HT-H / FT-T 2 2 4 5
HT-B / FT-T 0 1 2 1
HT-T / FT-H 1 1 0 1
HT-H / FT-H 5 2 1 1
HT-B / FT-B 1 1 2 0
HT-T / FT-B 1 0 0 0
HT-H / FT-B 2 5 0 3
HT-B / FT-B 4 12 2 2
Cập nhật
Bongdalu8.com
FacebookFacebook TwitterTwitter PinterestPinterest TiktokTiktok TelegramTelegram
Copyright © 2024 Powered By Bongdalu All Rights Reserved.
Bongdalu8.com là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu8.com có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.