Bản mobile
APP
 
 

Chia sẻ
Phản hồi
Bóng đá> Hạng hai Đức>

Eintr. Braunschweig vs VfL Osnabruck

Hạng hai Đức
Eintr. Braunschweig
Eintr. Braunschweig
3
Hết
(1-1,2-1)
2
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
Eintr. Braunschweig 3-1-4-2 Đội hình 3-5-2 VfL Osnabruck
  • Ron Ron Hoffmann
  • Tên: Ron Ron Hoffmann
  • Ngày sinh: 04/04/1999
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 0.7(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Bàn thắngThẻ vàng
  • Ermin Bicakcic
  • Tên: Ermin Bicakcic
  • Ngày sinh: 24/01/1990
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 1(triệu)
  • Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina
  • Saulo Decarli
  • Tên: Saulo Decarli
  • Ngày sinh: 04/02/1992
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Thụy Sĩ
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Robert Ivanov
  • Tên: Robert Ivanov
  • Ngày sinh: 19/09/1994
  • Chiều cao: 197(CM)
  • Giá trị: 0.75(triệu)
  • Quốc tịch: Phần Lan
Kiến tạoThẻ vàng
  • Robin Krausse
  • Tên: Robin Krausse
  • Ngày sinh: 02/04/1994
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Bàn thắng
  • Anton Donkor
  • Tên: Anton Donkor
  • Ngày sinh: 11/11/1997
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.7(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Cầu thủ rời sân
  • Thorir Helgason
  • Tên: Thorir Helgason
  • Ngày sinh: 28/09/2000
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Iceland
Cầu thủ rời sân
  • Fabio Kaufmann
  • Tên: Fabio Kaufmann
  • Ngày sinh: 08/09/1992
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Cầu thủ rời sân
  • Marvin Rittmuller
  • Tên: Marvin Rittmuller
  • Ngày sinh: 07/03/1999
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Cầu thủ rời sân
  • Florian Kruger
  • Tên: Florian Kruger
  • Ngày sinh: 13/02/1999
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.9(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Bàn thắngCầu thủ xuất sắc nhất
  • Johan Gomez
  • Tên: Johan Gomez
  • Ngày sinh: 23/07/2001
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Cầu thủ rời sân
  • Kwasi Okyere Wriedt
  • Tên: Kwasi Okyere Wriedt
  • Ngày sinh: 10/07/1994
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.75(triệu)
  • Quốc tịch: Ghana
Ghi bàn phạt đền
  • Erik Engelhardt
  • Tên: Erik Engelhardt
  • Ngày sinh: 18/04/1998
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Bashkim Ajdini
  • Tên: Bashkim Ajdini
  • Ngày sinh: 10/12/1992
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Thẻ vàngGhi bàn phạt đềnThẻ vàng thứ hai
  • Mickael Cuisance
  • Tên: Mickael Cuisance
  • Ngày sinh: 16/08/1999
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 3(triệu)
  • Quốc tịch: Pháp
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Dave Gnaase
  • Tên: Dave Gnaase
  • Ngày sinh: 14/12/1996
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 0.3(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Robert Tesche
  • Tên: Robert Tesche
  • Ngày sinh: 27/05/1987
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 0.3(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Florian Kleinhansl
  • Tên: Florian Kleinhansl
  • Ngày sinh: 11/08/2000
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.55(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Oumar Diakhite
  • Tên: Oumar Diakhite
  • Ngày sinh: 09/12/1993
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 0.3(triệu)
  • Quốc tịch: Senegal
Cầu thủ rời sân
  • Timo Beermann
  • Tên: Timo Beermann
  • Ngày sinh: 10/12/1990
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Video hỗ trợ trọng tài
  • Niklas Wiemann
  • Tên: Niklas Wiemann
  • Ngày sinh: 23/02/1999
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 0.2(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Lennart Grill
  • Tên: Lennart Grill
  • Ngày sinh: 25/01/1999
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 1(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
41'
  • Sebastian Griesbeck
  • Tên: Sebastian Griesbeck
  • Ngày sinh: 03/10/1990
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.6(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
88'
  • Jan Hendrik Marx
  • Tên: Jan Hendrik Marx
  • Ngày sinh: 26/04/1995
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
65'
  • Danilo Wiebe
  • Tên: Danilo Wiebe
  • Ngày sinh: 22/03/1994
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
66'
  • Luc Ihorst
  • Tên: Luc Ihorst
  • Ngày sinh: 07/03/2000
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
88'
  • Sidi Sane
  • Tên: Sidi Sane
  • Ngày sinh: 21/04/2003
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Đức
  • Tino Casali
  • Tên: Tino Casali
  • Ngày sinh: 14/11/1995
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Áo
  • Maurice Multhaup
  • Tên: Maurice Multhaup
  • Ngày sinh: 15/12/1996
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Keita Endo
  • Tên: Keita Endo
  • Ngày sinh: 22/11/1997
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.6(triệu)
  • Quốc tịch: Nhật Bản
  • Hasan Kurucay
  • Tên: Hasan Kurucay
  • Ngày sinh: 31/08/1997
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.8(triệu)
  • Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ
Dự bị
10''
  • Maxwell Gyamfi
  • Tên: Maxwell Gyamfi
  • Ngày sinh: 18/01/2000
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
80'
  • Lars Kehl
  • Tên: Lars Kehl
  • Ngày sinh: 08/04/2002
  • Chiều cao: 172(CM)
  • Giá trị: 0.4(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
58'
  • Maximilian Thalhammer
  • Tên: Maximilian Thalhammer
  • Ngày sinh: 10/07/1997
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.75(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
80'
  • Lukas Kunze
  • Tên: Lukas Kunze
  • Ngày sinh: 14/06/1998
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.55(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
59'
  • John Verhoek
  • Tên: John Verhoek
  • Ngày sinh: 25/03/1989
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Hà Lan
  • Philipp Kuhn
  • Tên: Philipp Kuhn
  • Ngày sinh: 02/09/1992
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.35(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Noel Niemann
  • Tên: Noel Niemann
  • Ngày sinh: 14/11/1999
  • Chiều cao: 171(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Henry Rorig
  • Tên: Henry Rorig
  • Ngày sinh: 03/03/2000
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 0.2(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Florian Bahr
  • Tên: Florian Bahr
  • Ngày sinh: 18/02/2003
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.15(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 4 Phạt góc 4
  • 2 Phạt góc (HT) 2
  • 3 Thẻ vàng 5
  • 0 Thẻ đỏ 1
  • 18 Sút bóng 8
  • 9 Sút cầu môn 3
  • 67 Tấn công 111
  • 51 Tấn công nguy hiểm 30
  • 5 Sút ngoài cầu môn 2
  • 4 Cản bóng 3
  • 15 Đá phạt trực tiếp 16
  • 38% TL kiểm soát bóng 62%
  • 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
  • 307 Chuyền bóng 510
  • 71% TL chuyền bóng thành công 81%
  • 18 Phạm lỗi 12
  • 1 Việt vị 3
  • 32 Đánh đầu 42
  • 17 Đánh đầu thành công 20
  • 1 Cứu thua 5
  • 15 Tắc bóng 7
  • 8 Rê bóng 5
  • 22 Quả ném biên 18
  • 14 Tắc bóng thành công 7
  • 16 Cắt bóng 7

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 0.3 0.7 Bàn thắng 1.1
3 Bàn thua 2.3 2.5 Bàn thua 2.3
13.7 Sút cầu môn(OT) 15 15.1 Sút cầu môn(OT) 16.9
4.7 Phạt góc 3 5.6 Phạt góc 4.6
3.3 Thẻ vàng 2.3 2.1 Thẻ vàng 2.4
11.3 Phạm lỗi 15.7 10.7 Phạm lỗi 12.9
41.3% Kiểm soát bóng 44% 45.8% Kiểm soát bóng 44%
Eintr. BraunschweigTỷ lệ ghi/mất bàn thắngVfL Osnabruck
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 20
1~15
  • 6
  • 6
1~15
  • 8
  • 17
16~30
  • 14
  • 17
16~30
  • 8
  • 8
31~45
  • 16
  • 22
31~45
  • 20
  • 14
46~60
  • 12
  • 10
46~60
  • 14
  • 14
61~75
  • 18
  • 13
61~75
  • 22
  • 25
76~90
  • 32
  • 29
76~90
  • 20

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eintr. Braunschweig ( 46 Trận) VfL Osnabruck ( 12 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 2 1 1 0
HT-H / FT-T 6 1 0 0
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 1 1 0
HT-H / FT-H 3 5 1 2
HT-B / FT-B 2 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 0
HT-H / FT-B 5 4 1 1
HT-B / FT-B 5 11 3 2
Cập nhật
Bongdalu8.com
FacebookFacebook TwitterTwitter PinterestPinterest TiktokTiktok TelegramTelegram
Copyright © 2024 Powered By Bongdalu All Rights Reserved.
Bongdalu8.com là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu8.com có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.