Bản mobile
APP
 
 

Chia sẻ
Phản hồi
Bóng đá> Cúp Liên Đoàn Anh>

Fulham vs Tottenham Hotspur

Cúp Liên Đoàn Anh
Fulham
Fulham
1
Hết
(1-0,0-1)
1
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
Fulham 4-3-3 Đội hình 4-3-3 Tottenham Hotspur
  • Marek Rodak
  • Tên: Marek Rodak
  • Ngày sinh: 13/12/1996
  • Chiều cao: 194(CM)
  • Giá trị: 3(triệu)
  • Quốc tịch: Slovakia
  • Antonee Robinson
  • Tên: Antonee Robinson
  • Ngày sinh: 08/08/1997
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Tim Ream
  • Tên: Tim Ream
  • Ngày sinh: 05/10/1987
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 1(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Issa Diop
  • Tên: Issa Diop
  • Ngày sinh: 09/01/1997
  • Chiều cao: 194(CM)
  • Giá trị: 18(triệu)
  • Quốc tịch: Pháp
  • Kenny Tete
  • Tên: Kenny Tete
  • Ngày sinh: 09/10/1995
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Hà Lan
  • Joao Palhinha
  • Tên: Joao Palhinha
  • Ngày sinh: 09/07/1995
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 40(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
Cầu thủ rời sân
  • Tom Cairney
  • Tên: Tom Cairney
  • Ngày sinh: 20/01/1991
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 2(triệu)
  • Quốc tịch: Scotland
Cầu thủ rời sân
  • Harrison Reed
  • Tên: Harrison Reed
  • Ngày sinh: 27/01/1995
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 18(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
Cầu thủ rời sân
  • Bobby Reid
  • Tên: Bobby Reid
  • Ngày sinh: 02/02/1993
  • Chiều cao: 170(CM)
  • Giá trị: 7(triệu)
  • Quốc tịch: Jamaica
Cầu thủ rời sân
  • Rodrigo Muniz Carvalho
  • Tên: Rodrigo Muniz Carvalho
  • Ngày sinh: 04/05/2001
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Cầu thủ rời sân
  • Adama Traore Diarra
  • Tên: Adama Traore Diarra
  • Ngày sinh: 25/01/1996
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 10(triệu)
  • Quốc tịch: Tây Ban Nha
Cầu thủ rời sân
  • Manor Solomon
  • Tên: Manor Solomon
  • Ngày sinh: 24/07/1999
  • Chiều cao: 170(CM)
  • Giá trị: 18(triệu)
  • Quốc tịch: Israel
Bàn thắngCầu thủ rời sân
  • Richarlison de Andrade
  • Tên: Richarlison de Andrade
  • Ngày sinh: 10/05/1997
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 48(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
Kiến tạoCầu thủ rời sân
  • Ivan Perisic
  • Tên: Ivan Perisic
  • Ngày sinh: 02/02/1989
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 7(triệu)
  • Quốc tịch: Croatia
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Oliver Skipp
  • Tên: Oliver Skipp
  • Ngày sinh: 16/09/2000
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Pierre Emile Hojbjerg
  • Tên: Pierre Emile Hojbjerg
  • Ngày sinh: 05/08/1995
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 45(triệu)
  • Quốc tịch: Đan Mạch
Cầu thủ rời sân
  • Giovani Lo Celso
  • Tên: Giovani Lo Celso
  • Ngày sinh: 09/04/1996
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 14(triệu)
  • Quốc tịch: Argentina
  • Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
  • Tên: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
  • Ngày sinh: 14/01/1999
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 20(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Davinson Sanchez Mina
  • Tên: Davinson Sanchez Mina
  • Ngày sinh: 12/06/1996
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Colombia
Thẻ vàngBàn phản lưới nhà
  • Micky van de Ven
  • Tên: Micky van de Ven
  • Ngày sinh: 19/04/2001
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 30(triệu)
  • Quốc tịch: Hà Lan
  • Ben Davies
  • Tên: Ben Davies
  • Ngày sinh: 24/04/1993
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Fraser Forster
  • Tên: Fraser Forster
  • Ngày sinh: 17/03/1988
  • Chiều cao: 201(CM)
  • Giá trị: 1.5(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Carlos Vinicius Alves Morais
  • Tên: Carlos Vinicius Alves Morais
  • Ngày sinh: 25/03/1995
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 6(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Luc De Fougerolles
  • Tên: Luc De Fougerolles
  • Ngày sinh: 12/10/2005
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Anh
83'
  • Tyrese Francois
  • Tên: Tyrese Francois
  • Ngày sinh: 16/07/2000
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Úc
77'
  • Luke Harris
  • Tên: Luke Harris
  • Ngày sinh: 04/03/2005
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
83'
  • Raul Alonso Jimenez Rodriguez
  • Tên: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
  • Ngày sinh: 05/05/1991
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 6(triệu)
  • Quốc tịch: Mexico
  • Bernd Leno
  • Tên: Bernd Leno
  • Ngày sinh: 04/03/1992
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 12(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Kevin Mbabu
  • Tên: Kevin Mbabu
  • Ngày sinh: 19/04/1995
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 3.5(triệu)
  • Quốc tịch: Thụy Sĩ
77'
  • Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
  • Tên: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
  • Ngày sinh: 01/01/1996
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 18(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
61'
  • Harry Wilson
  • Tên: Harry Wilson
  • Ngày sinh: 22/03/1997
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 16(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Dự bị
  • Yves Bissouma
  • Tên: Yves Bissouma
  • Ngày sinh: 30/08/1996
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 18(triệu)
  • Quốc tịch: Mali
72'
  • Dejan Kulusevski
  • Tên: Dejan Kulusevski
  • Ngày sinh: 25/04/2000
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 50(triệu)
  • Quốc tịch: Thụy Điển
82'
  • James Maddison
  • Tên: James Maddison
  • Ngày sinh: 23/11/1996
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 60(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Cristian Gabriel Romero
  • Tên: Cristian Gabriel Romero
  • Ngày sinh: 27/04/1998
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 60(triệu)
  • Quốc tịch: Argentina
72'
  • Pape Matar Sarr
  • Tên: Pape Matar Sarr
  • Ngày sinh: 14/09/2002
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 15(triệu)
  • Quốc tịch: Senegal
46'
  • Dane Scarlett
  • Tên: Dane Scarlett
  • Ngày sinh: 24/03/2004
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 1.8(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
71'
  • Son Heung Min
  • Tên: Son Heung Min
  • Ngày sinh: 08/07/1992
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 50(triệu)
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Iyenoma Destiny Udogie
  • Tên: Iyenoma Destiny Udogie
  • Ngày sinh: 28/11/2002
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 25(triệu)
  • Quốc tịch: Ý
  • Guglielmo Vicario
  • Tên: Guglielmo Vicario
  • Ngày sinh: 07/10/1996
  • Chiều cao: 194(CM)
  • Giá trị: 16(triệu)
  • Quốc tịch: Ý
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 3 Phạt góc 6
  • 2 Phạt góc (HT) 3
  • 0 Thẻ vàng 2
  • 16 Sút bóng 12
  • 5 Sút cầu môn 3
  • 98 Tấn công 113
  • 57 Tấn công nguy hiểm 38
  • 11 Sút ngoài cầu môn 9
  • 5 Cản bóng 4
  • 15 Đá phạt trực tiếp 14
  • 40% TL kiểm soát bóng 60%
  • 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
  • 369 Chuyền bóng 563
  • 76% TL chuyền bóng thành công 82%
  • 12 Phạm lỗi 13
  • 3 Việt vị 2
  • 32 Đánh đầu 12
  • 17 Đánh đầu thành công 5
  • 2 Cứu thua 3
  • 16 Tắc bóng 16
  • 13 Rê bóng 12
  • 25 Quả ném biên 31
  • 21 Cắt bóng 7

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2 1.3 Bàn thắng 2.6
1.7 Bàn thua 0.7 1.6 Bàn thua 1.7
18.3 Sút cầu môn(OT) 14.7 12.7 Sút cầu môn(OT) 11.2
4 Phạt góc 4.3 5.1 Phạt góc 7.7
4 Thẻ vàng 2.7 2.8 Thẻ vàng 1.9
8 Phạm lỗi 11 11.3 Phạm lỗi 11.2
47.7% Kiểm soát bóng 60.7% 51.3% Kiểm soát bóng 59.9%
FulhamTỷ lệ ghi/mất bàn thắngTottenham Hotspur
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 12
1~15
  • 12
  • 6
1~15
  • 23
  • 17
16~30
  • 5
  • 15
16~30
  • 13
  • 9
31~45
  • 19
  • 22
31~45
  • 13
  • 21
46~60
  • 21
  • 15
46~60
  • 9
  • 24
61~75
  • 19
  • 11
61~75
  • 9
  • 14
76~90
  • 22
  • 27
76~90
  • 29

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fulham ( 1 Trận) Tottenham Hotspur ( 1 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 0 0 0 0
HT-H / FT-T 0 0 0 0
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 0 0 0
HT-H / FT-H 0 0 0 0
HT-B / FT-B 0 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 0
HT-H / FT-B 0 0 0 1
HT-B / FT-B 0 1 0 0
Cập nhật
Bongdalu8.com
FacebookFacebook TwitterTwitter PinterestPinterest TiktokTiktok TelegramTelegram
Copyright © 2024 Powered By Bongdalu All Rights Reserved.
Bongdalu8.com là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu8.com có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.